Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 6 | 3 | 19 | 19:46 | 21 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 2 | 9 | 13:28 | 11 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 6:18 | 10 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:11 | 2 | |
| Tất cả | 28 | 6 | 9 | 13 | 8:21 | 27 | 12 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 6:11 | 16 | 11 |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 2:10 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
PFC Oleksandria
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 2 | 7 | 18 | 20:53 | 13 | 15 | |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 8:27 | 7 | 15 | |
| Khách | 14 | 0 | 6 | 8 | 12:26 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | ||
| Tất cả | 27 | 4 | 11 | 12 | 9:20 | 23 | 16 | 15% |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 3:11 | 10 | 14 | 15% |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:9 | 13 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
03
03
03
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Solovyan |
| Điều khiển Rukh Vynnyky | 2T 2H 2B |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

