Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukh Vynnyky
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 30:27 | 38 | 8 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 16:12 | 18 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 14:15 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 9:13 | 38 | 7 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 4:6 | 18 | 9 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 5:7 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
SC Poltava
[UKR D2B-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 5 | 3 | 24:14 | 29 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:8 | 14 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 9:6 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 12:5 | 27 | 1 | 44% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:3 | 14 | 1 | 50% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:2 | 13 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
01
01
01
01
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu

