So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Rukinzo FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:2 | 11 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 7 | 7 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 6 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:2 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:0 | 9 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:0 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:0 | 9 |
Aigle Noir
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:9 | 12 | 3 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:4 | 10 | 4 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:5 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:3 | 12 | 2 | 43% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 5 | 25% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Giao hữu
10
11
10
11
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Giao hữu
10
11
10
11
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Coupe du President
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burundi Primus League
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
11 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày
Burundi Primus League
7 Ngày
Burundi Primus League
10 Ngày
Burundi Primus League
28 Ngày



