Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RW Essen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 27:22 | 26 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:7 | 14 | 5 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 14:15 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:9 | 20 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 8:3 | 14 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:6 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Energie Cottbus
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 30:22 | 26 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 18:11 | 14 | 4 | |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 12:11 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:11 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 12:11 | 21 | 9 | 36% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:5 | 14 | 4 | 57% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:6 | 7 | 13 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
13
25
13
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
Hạng hai Đức
00
00
00
00
Hạng hai Đức
00
42
00
42
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
03
14
03
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

