Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RW Oberhausen
[W-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 4 | 4 | 30:19 | 37 | 3 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:9 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:10 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:4 | 16 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 9 | 3 | 11:8 | 30 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:6 | 16 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Fortuna Koln
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 7 | 1 | 46:16 | 43 | 1 | |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 28:9 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:7 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:3 | 14 | ||
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 23:9 | 35 | 1 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 14:5 | 21 | 1 | 55% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 9:4 | 14 | 8 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
22
52
22
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
41
51
41
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
3
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

