Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
RW Oberhausen
[W-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 1 | 2 | 32:13 | 31 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:8 | 15 | |
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:7 | 23 | 2 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 8:5 | 10 | 3 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Wattenscheid
[W-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 19:25 | 12 | 15 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:8 | 11 | 3 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:17 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:9 | 19 | 5 | 38% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 2 | 43% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
21
25
21
25
B
T
4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
4.5
2
X
H
Giao hữu
22
52
22
52
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
30
61
30
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
52
02
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
41
31
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày



