Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RWDM Brussels
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 22:17 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:8 | 7 | 9 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:11 | 7 | |
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:7 | 17 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
Genk II
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:20 | 10 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | 14 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:15 | 6 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:10 | 9 | 14 | 20% |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:7 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 12 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
30
32
30
32
B
5/5.5
X
Hạng 2 Bỉ
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

