Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RWDM Brussels
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 4 | 7 | 26:25 | 16 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:13 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:12 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 13:8 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:2 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
Olympic Charleroi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 10:29 | 10 | 16 | |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 3:19 | 2 | 17 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 4 | 9 | 4:15 | 10 | 17 | 13% |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 1:12 | 2 | 17 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 13 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
32
43
32
43
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
00
10
00
10
B
3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
B
3
X
Hạng 2 Bỉ
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
31
20
31
Hạng 2 Bỉ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

