Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
RWDM Brussels
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:10 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:8 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:9 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 |
RAEC Bergen Mons
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:10 | 15 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 11:2 | 11 | 2 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:8 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:9 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:6 | 13 | 5 | 33% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:1 | 8 | 4 | 40% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | 5 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5
2
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
00
11
00
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
32
00
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
31
32
31
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
01
04
01
04
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
13
00
13
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
8 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
7 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
22 Ngày



