Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saarbrucken
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 2 | 1 | 18:11 | 17 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 11:4 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:7 | 5 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | |
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 10:4 | 16 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 7:0 | 12 | 1 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | 4 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 |
MSV Duisburg
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:7 | 22 | 1 | |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:4 | 12 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:3 | 10 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:1 | 15 | 3 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
14
04
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
2.5
T
Hạng hai Đức
00
41
00
41
Hạng hai Đức
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
62
21
62
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nico Fuchs |
| Điều khiển Saarbrucken | 0T 0H 0B |
| Điều khiển MSV Duisburg | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

