0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabadell
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Eldense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
22
00
22
H
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
22
24
22
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

