0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabadell
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 |
FC Cartagena
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 4 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
32
12
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

