0
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Sabadell VS Gimnastic Tarragona Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabadell
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 5 | 0 | 8:3 | 14 | 3 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 12 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 4 | 0 | 5:0 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 7 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 4:0 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:11 | 13 | 5 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | 9 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 5 | 38% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:4 | 7 | 5 | 40% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
2.5
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Gimnastic Tarragona

