2
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sabadell
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:7 | 23 | 3 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 13 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:7 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 7 | 0 | 8:0 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 6:0 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
Ibiza Eivissa
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 12:13 | 18 | 14 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 16 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:7 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:11 | 17 | 13 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:5 | 9 | 13 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:6 | 8 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

