So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sagrada Esperanca
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Angola Girabola
3 Ngày
Angola Girabola
18 Ngày
Angola Girabola
25 Ngày
Angola Girabola
2 Ngày
CAF Confederation Cup
10 Ngày
CAF Confederation Cup
17 Ngày
Kabuscorp do Palanca



