Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint-Etienne
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 31:21 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 18:9 | 10 | 7 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13:12 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 14:11 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:9 | 23 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:6 | 9 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:4 | 10 |
Nancy
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:19 | 15 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:7 | 7 | 14 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:8 | 19 | 9 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:4 | 11 | 8 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
11
13
11
13
B
B
4.5
2
X
H
Hạng hai Pháp
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
40
60
40
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng hai Pháp
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng hai Pháp
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Pháp
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Liên đoàn Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
40
40
40
40
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
31
32
31
32
B
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
2
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
20
50
20
50
Hạng hai Pháp
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
11
41
11
41
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
31
20
31
Hạng 3 Pháp
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Azzedine Souifi |
| Điều khiển Saint-Etienne | 2T 1H 0B |
| Điều khiển Nancy | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

