Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint-Etienne
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 5 | 15 | 25:57 | 20 | 17 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 15:17 | 17 | 11 |
| Khách | 13 | 0 | 3 | 10 | 10:40 | 3 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:18 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 2 | 8 | 15 | 8:29 | 14 | 17 |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:8 | 10 | 16 |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 4:21 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 21 | 5 | 0 | 73:25 | 68 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 38:11 | 35 | 1 | |
| Khách | 13 | 10 | 3 | 0 | 35:14 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:6 | 18 | ||
| Tất cả | 26 | 16 | 7 | 3 | 32:7 | 55 | 1 | 62% |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 19:4 | 31 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:3 | 24 | 2 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
32
00
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Pháp
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Pháp
30
61
30
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
12
13
12
13
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2.5
X
Liên đoàn Pháp
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
2.5
T
Cúp Pháp
11
41
11
41
B
2.5
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
02
07
02
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
25
01
25
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
42
00
42
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Pháp
11
24
11
24
B
B
6
2.5
H
X
VĐQG Pháp
20
21
20
21
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Siêu cúp Pháp
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jeremy Stinat |
| Điều khiển Saint-Etienne | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 6T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
Paris Saint Germain

