Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint-Etienne
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 3 | 12 | 19:43 | 18 | 16 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:9 | 16 | 11 |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 8:34 | 2 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 5:23 | 12 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:4 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 3:19 | 3 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Stade Rennais FC
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 2 | 12 | 27:30 | 20 | 15 | |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 19:9 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 8:21 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 13:16 | 22 | 15 | 25% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 10:6 | 18 | 3 | 45% |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 3:10 | 4 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
21
20
21
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Pháp
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
60
80
60
80
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Cúp Pháp
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathieu Vernice |
| Điều khiển Saint-Etienne | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

