Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 37:12 | 46 | 1 |
| Chủ | 10 | 9 | 1 | 0 | 23:2 | 28 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:10 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 14:5 | 39 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 8:2 | 21 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 6:3 | 18 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Club Brugge
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 2 | 6 | 42:28 | 44 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 23:15 | 25 | 2 | |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 19:13 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 20:14 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 15:13 | 27 | 10 | 27% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:5 | 16 | 9 | 36% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:8 | 11 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Siêu cúp Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Siêu cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
43
12
43
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
13
35
13
35
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
30
61
30
61
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nathan Verboomen |
| Điều khiển Saint Gilloise | 7T 1H 2B |
| Điều khiển Club Brugge | 10T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

