Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 10 | 4 | 41:22 | 49 | 3 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 22:10 | 27 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 19:12 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 11:3 | 15 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 12 | 3 | 20:7 | 48 | 2 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 11:2 | 26 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 7 | 2 | 9:5 | 22 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
FC Dender
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 31:44 | 32 | 11 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 14:17 | 17 | 13 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 17:27 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:11 | 4 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 6 | 12 | 19:21 | 33 | 9 | 33% |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:8 | 17 | 12 | 29% |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 12:13 | 16 | 8 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
51
10
51
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
31
01
31
T
3
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
25
00
25
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
3
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Saint Gilloise | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Dender | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

