Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 17 | 9 | 2 | 45:16 | 60 | 1 |
| Chủ | 14 | 13 | 1 | 0 | 30:5 | 40 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 15:11 | 20 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | |
| Tất cả | 28 | 13 | 11 | 4 | 18:7 | 50 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 12:3 | 31 | 1 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:4 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
FC Dender
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 10 | 15 | 23:46 | 19 | 16 | |
| Chủ | 14 | 1 | 5 | 8 | 11:25 | 8 | 16 | |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12:21 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 13 | 10 | 11:18 | 28 | 15 | 18% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:8 | 18 | 11 | 29% |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 4:10 | 10 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
3
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 3 Bỉ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bỉ
10
30
10
30
B
Hạng 2 Bỉ
11
12
11
12
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bert Verbeke |
| Điều khiển Saint Gilloise | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Dender | 0T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

