Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 14 | 7 | 2 | 38:12 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 24:2 | 31 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 14:10 | 18 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 11 | 9 | 3 | 15:5 | 42 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 9:2 | 24 | 1 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 6:3 | 18 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
La Louviere
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 9 | 9 | 20:26 | 24 | 15 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:9 | 14 | 13 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:17 | 10 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 14 | 5 | 8:11 | 26 | 14 | 17% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 4:3 | 17 | 8 | 25% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:8 | 9 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
20
23
20
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Laforge |
| Điều khiển Saint Gilloise | 8T 1H 1B |
| Điều khiển La Louviere | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

