Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:6 | 26 | 1 |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 15:1 | 15 | 1 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:2 | 20 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
St.-Truidense VV
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 17:14 | 18 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 6:7 | 13 | 9 | 27% |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
2.5
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Siêu cúp Bỉ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
T
4.5/5
2
X
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
H
B
3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bram Van Driessche |
| Điều khiển Saint Gilloise | 5T 2H 3B |
| Điều khiển St.-Truidense VV | 0T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

