Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sakaryaspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 31:35 | 23 | 16 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:13 | 14 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 18:22 | 9 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 14:15 | 21 | 17 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:8 | 9 | 18 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 8:7 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Bandirmaspor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 21:20 | 26 | 12 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:9 | 18 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:11 | 8 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:7 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 10:10 | 24 | 12 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 5:6 | 11 | 17 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
32
22
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
13
15
13
15
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Muhammetali Metoglu |
| Điều khiển Sakaryaspor | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Bandirmaspor | 3T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

