So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sakaryaspor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 35:42 | 36 | 17 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:18 | 20 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 16:24 | 16 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:10 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 18:20 | 40 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:9 | 19 | 17 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:11 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Yeni Malatyaspor
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 0 | 0 | 29 | 11:103 | 0 | 20 | |
| Chủ | 14 | 0 | 0 | 14 | 7:51 | 0 | 20 | |
| Khách | 15 | 0 | 0 | 15 | 4:52 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:24 | 0 | ||
| Tất cả | 29 | 1 | 4 | 24 | 4:46 | 7 | 20 | 3% |
| Chủ | 14 | 0 | 2 | 12 | 1:24 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 3:22 | 5 | 20 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:13 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
B
2.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
42
11
42
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
41
00
41
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
70
20
70
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
40
00
40
B
3.5/4
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
41
61
41
61
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erdem Mertoglu |
| Điều khiển Sakaryaspor | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Yeni Malatyaspor | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

