Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Salernitana
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 10:28 | 8 | 20 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:14 | 6 | 18 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:14 | 2 | 20 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 4 | 9 | 3:14 | 7 | 20 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:5 | 3 | 20 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:9 | 4 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 |
Bologna
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 7 | 2 | 16:11 | 22 | 8 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:4 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 6:7 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 7:7 | 17 | 12 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 13 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Ý
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ý
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
32
00
32
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simone Sozza |
| Điều khiển Salernitana | 1T 1H 2B |
| Điều khiển Bologna | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

