Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Salford City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:6 | 9 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:6 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | 12 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 17 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 |
Cheltenham Town
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:11 | 0 | 24 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | 24 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 23 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:11 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 | 20 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 20 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
35
02
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
30
41
30
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
League Trophy - Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
14
11
14
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Chilowicz |
| Điều khiển Salford City | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Cheltenham Town | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

