Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
7 Dứt điểm 26
-
4 Sút trúng mục tiêu 11
-
95 Tấn công 103
-
25 Tấn công nguy hiểm 66
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
13 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 15
-
8 Đá phạt trực tiếp 13
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
273 Chuyền bóng 487
-
57% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
4 Việt vị 3
-
41 Đánh đầu 43
-
16 Đánh đầu thành công 26
-
7 Số lần cứu thua 4
-
17 Tắc bóng 12
-
7 Cú rê bóng 11
-
17 Quả ném biên 29
-
21 Tắc bóng thành công 11
-
9 Cắt bóng 2
-
0 Kiến tạo 3
-
16 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
90+6'
Mandeville L.
Ochsenham D.
73'
Duffy D.
Pepple A.
73'
Ochsenham D.
Banks O.
Lund M.
73'
Taylor J.
N''Mai K.
72'
66'
Ryan Colclough
Dobra A.
Stockton C.
Okoronkwo F.
64'
Tilt C.
Thomas Edwards
64'
59'
Dobra A.
Banks O.
54'
Gordon L.
Sparkes J.
46'
Donacien J.
Ryheem Sheckleford
Lund M.
Warrington L.
46'
Austerfield J.
Woodburn B.
46'
HT0 - 2
43'
Pepple A.
40'
Mandeville L.
Sparkes J.
Adelakun H.
24'

3-1-4-2
-
7.21Jones J. -
6.7
2Thomas Edwards
6.75Stephan Negru
6.429Garbutt L. -
6.4
28Warrington L. -
6.725Longelo-Mbule R.
6.8
14Woodburn B.
7.06Fornah T.
6.5
10N''Mai K. -
4.0
31Adelakun H.
6.3
37Okoronkwo F.
-
7.0
27Pepple A. -
7.2
17Dobra A.
8.0
28Banks O.
9.02
7Mandeville L. -
7.526Metcalfe J.
7.24Naylor T. -
7.4
24Sparkes J.
6.85Grimes J.
7.321Palmer A.
6.7
2Ryheem Sheckleford -
7.823Ryan Boot

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
33
Austerfield J.

6.4
8

Lund M.


6.3
16
Tilt C.

6.8
9
Stockton C.

6.5
11
Taylor J.

6.6
13
Matt Young
32
Shephard L.

6.5
Donacien J.
44

7.1
Gordon L.
19

6.6
Ryan Colclough
11

6.9
Duffy D.
18


7.0
Ochsenham D.
34
Max Thompson
1
Fleck J.
13
Chấn thương và án treo giò
-
33Joshua AusterfieldJohn Fleck13
-
20Daniel ChestersJanoi Donacien44
-
10Kelly NMai
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
18%
13%
4%
13%
22%
13%
12%
20%
12%
18%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
13%
4%
18%
21%
13%
14%
18%
19%
11%
23%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.4
-
1.6 Thủng lưới 1.4
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 9.9
-
3.7 Phạt góc 5.9
-
2.1 Thẻ vàng 2.1
-
11.3 Phạm lỗi 10.0
-
54.0% TL kiểm soát bóng 60.6%

