Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 13
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
122 Tấn công 61
-
52 Tấn công nguy hiểm 35
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
14 Phạm lỗi 11
-
5 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
7 Cản bóng 3
-
11 Đá phạt trực tiếp 14
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
343 Chuyền bóng 292
-
70% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 3
-
62 Đánh đầu 42
-
28 Đánh đầu thành công 24
-
5 Số lần cứu thua 2
-
17 Tắc bóng 26
-
6 Cú rê bóng 5
-
25 Quả ném biên 25
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
15 Tắc bóng thành công 25
-
7 Cắt bóng 4
-
0 Kiến tạo 1
-
22 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Austerfield J.
Woodburn B.
90+4'
Tilt C.
90+3'
81'
Ennis E.
Gibson J.
81'
Crew C.
Patrick Kelly
81'
Nixon T.
Maxwell J.
75'
Maxwell J.
Lund M.
65'
Lund M.
N''Mai K.
51'
HT1 - 1
Woodburn B.
45+1'
Thomas Edwards
Shephard L.
34'
Garbutt L.
27'
26'
Thomas Anderson
Tilt C.
22'
21'
Street R.
Owen Bailey
Garbutt L.
19'

3-4-1-2
-
6.813Matt Young -
5.9
32Shephard L.
5.9
16Tilt C.
7.6
29Garbutt L. -
6.619Mnoga H.
6.94Ashley O.
6.36Fornah T.
6.331Adelakun H. -
6.6
14Woodburn B. -
6.7
10N''Mai K.
6.29Stockton C.
-
7.6
9Street R. -
6.3
11Gibson J.
6.87Molyneux L. -
6.6
3Maxwell J.
6.48Broadbent G.
6.4
22Patrick Kelly
7.32Sterry J. -
6.523Jack Senior
7.0
4Thomas Anderson
7.2
17Owen Bailey -
6.219Teddy Sharman-Lowe

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
8

Lund M.


6.3
2
Thomas Edwards

6.7
33
Austerfield J.

6.0
1
Jones J.
11
Taylor J.
25
Longelo-Mbule R.
28
Warrington L.

6.2
Nixon T.
16

6.2
Crew C.
27

5.9
Ennis E.
18
Lawlor I.
1
Joe Sbarra
10
Clifton H.
15
Will Flint
31
Chấn thương và án treo giò
-
33Joshua Austerfield
-
20Daniel Chesters
-
10Kelly NMai
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
8%
17%
10%
13%
21%
15%
6%
20%
21%
17%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
13%
7%
11%
19%
19%
11%
33%
19%
5%
23%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.7 Thủng lưới 0.8
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 9.0
-
4.1 Phạt góc 8.0
-
2.3 Thẻ vàng 1.8
-
11.5 Phạm lỗi 10.7
-
50.0% TL kiểm soát bóng 53.7%

