Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
130 Tấn công 80
-
77 Tấn công nguy hiểm 47
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
18 Phạm lỗi 18
-
3 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 4
-
18 Đá phạt trực tiếp 18
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
385 Chuyền bóng 315
-
70% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 3
-
63 Đánh đầu 55
-
27 Đánh đầu thành công 32
-
1 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 14
-
7 Cú rê bóng 6
-
29 Quả ném biên 22
-
18 Tắc bóng thành công 23
-
10 Cắt bóng 9
-
7 Tạt bóng thành công 4
-
0 Kiến tạo 2
-
35 Chuyển dài 34
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90+1'
Warren T.
87'
Walker J.
Kieran Green
87'
Justin Amaluzor
Kabia J.
82'
Rose D.
81'
Rose D.
Vernam C.
81'
Staunton R.
Sweeney J.
N''Mai K.
Butcher M.
77'
Turton O.
Cooper B.
66'
Siri N.
Woodburn B.
65'
64'
Svanthorsson J.
Burns D.
Cooper B.
63'
Longelo-Mbule R.
Grant J.
60'
HT0 - 2
Butcher M.
45'
Ashley O.
40'
31'
Vernam C.
Sweeney J.
19'
McJannett C.
1'
Khouri E.
Vernam C.

3-1-4-2
-
5.91Matt Young -
5.9
15Cooper B.
6.822Adebola Oluwo
6.329Garbutt L. -
6.4
18Butcher M. -
6.821Kallum Cesay
6.0
8Grant J.
6.9
4Ashley O.
6.614Harris K. -
6.1
7Woodburn B.
6.323Udoh D.
-
6.3
9Kabia J. -
8.2

30Vernam C.
8.2
8Khouri E.
6.9
4Kieran Green
7.3
18Burns D. -
7.520McEachran G. -
7.3
3Sweeney J.
7.9
17McJannett C.
7.1
21Warren T.
7.35Rodgers H. -
7.81Pym C.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
27
Siri N.

6.1
10
N''Mai K.

6.3
45
Longelo-Mbule R.

6.3
6
Turton O.

6.3
17
Austerfield J.
11
Bird J.
33
Howard M.

6.4
Staunton R.
16


6.1
Rose D.
32

6.3
Justin Amaluzor
14

6.0
Walker J.
7

6.1
Svanthorsson J.
11
Soonsup-Bell J.
10
Lavelle S.
6
Chấn thương và án treo giò
-
6Oliver Turton
-
17Joshua Austerfield
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
16%
18%
20%
11%
12%
18%
18%
16%
10%
22%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
7%
13%
9%
25%
7%
18%
14%
18%
19%
15%
41%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.7
-
0.9 Thủng lưới 1.3
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.7
-
6.2 Phạt góc 4.6
-
1.8 Thẻ vàng 1.2
-
12.1 Phạm lỗi 10.8
-
54.1% TL kiểm soát bóng 54.4%

