Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sambenedettese
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:14 | 16 | 14 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 7 | 17 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:7 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 9 | 2 | 7:5 | 18 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 20:15 | 22 | 7 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:8 | 12 | 6 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 12:8 | 23 | 2 | 43% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:6 | 12 | 3 | 38% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Ý
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
21
42
21
42
T
2.5
T
Hạng 3 Ý
00
12
00
12
T
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2
0.5/1
T
X
Ý Coppa Italia Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
02
12
02
12
B
2
T
Hạng 3 Ý
10
30
10
30
B
2
T
Hạng 3 Ý
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Poli |
| Điều khiển Sambenedettese | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Asd Pineto Calcio | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 0 |
Asd Pineto Calcio

