Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sampaio Correa (RJ)
[TG-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 1 | 7 | 14:17 | 10 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:9 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:6 | 13 | 8 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Botafogo (RJ)
[TG-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 19:11 | 20 | 5 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:4 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 10:3 | 24 | 1 | 64% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 3 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
33
21
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
12
24
12
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
11
24
11
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

