Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Samsunspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 5 | 6 | 41:28 | 47 | 3 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 23:14 | 23 | 10 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 18:14 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 5 | 9 | 14:11 | 38 | 6 |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 10:6 | 22 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 4:5 | 16 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 |
Adana Demirspor
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 2 | 4 | 18 | 23:54 | 10 | 19 | |
| Chủ | 13 | 1 | 2 | 10 | 11:30 | 5 | 19 | |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 12:24 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:16 | 2 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 7 | 13 | 9:21 | 19 | 18 | 17% |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:12 | 14 | 18 | 23% |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 2:9 | 5 | 19 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
33
12
33
B
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
T
2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
2/2.5
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
35
11
35
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
24
21
24
B
T
2.5/3
0/0.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arda Kardesler |
| Điều khiển Samsunspor | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Adana Demirspor | 3T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

