Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Samsunspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 7 | 10 | 55:41 | 64 | 3 |
| Chủ | 18 | 11 | 2 | 5 | 32:21 | 35 | 6 |
| Khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 23:20 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 | |
| Tất cả | 36 | 16 | 8 | 12 | 21:16 | 56 | 6 |
| Chủ | 18 | 10 | 3 | 5 | 14:8 | 33 | 4 |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 7:8 | 23 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Genclerbirligi
[TFF 1. Lig-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 11 | 8 | 57:34 | 68 | 2 | |
| Chủ | 19 | 12 | 4 | 3 | 26:11 | 40 | 3 | |
| Khách | 19 | 7 | 7 | 5 | 31:23 | 28 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:2 | 14 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 16 | 9 | 26:16 | 55 | 6 | 34% |
| Chủ | 19 | 6 | 7 | 6 | 11:8 | 25 | 16 | 32% |
| Khách | 19 | 7 | 9 | 3 | 15:8 | 30 | 3 | 37% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
23
20
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
32
30
32
T
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Yılmaz |
| Điều khiển Samsunspor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Genclerbirligi | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

