Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1:6 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
71
21
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

