Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 19:21 | 28 | 21 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 10:10 | 13 | 27 |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:11 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 11:11 | 29 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 5:6 | 12 | 25 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Belgrano
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 28:28 | 31 | 15 | |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 18:15 | 21 | 14 | |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 10:13 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 13 | 6 | 10:12 | 28 | 18 | 21% |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 4:6 | 14 | 22 | 15% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 12 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
32
01
32
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
22
32
22
32
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
30
40
30
40
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Argentina
21
42
21
42
T
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
2
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
VĐQG Argentina
22
22
22
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
12
24
12
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Zunino Sebastían |
| Điều khiển San Lorenzo | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Belgrano | 3T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

