Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
San Lorenzo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:10 | 23 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:1 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:9 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 6:6 | 18 | 17 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 17 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Sarmiento Junin
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 12:16 | 19 | 20 | |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:11 | 8 | 27 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:5 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 8:4 | 24 | 7 | 40% |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 6:3 | 14 | 5 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 2:1 | 10 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5
H
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
13
24
13
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
VĐQG Argentina
00
30
00
30
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
0.5/1
T
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
22
20
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
02
02
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Lamolina |
| Điều khiển San Lorenzo | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Sarmiento Junin | 1T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

