Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandecja
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 26:28 | 27 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:15 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:13 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 11:14 | 21 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:7 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 5:7 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
GKS Jastrzebie
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 0 | 7 | 12 | 16:41 | 7 | 18 | |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 9:19 | 4 | 18 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 7:22 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 8:15 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 8 | 8 | 8:17 | 17 | 17 | 16% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:8 | 8 | 15 | 11% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 4:9 | 9 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5
T
Giao hữu
10
14
10
14
Giao hữu
70
120
70
120
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
50
62
50
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

