Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandecja
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 21:18 | 19 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | 14 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:9 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:9 | 17 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:4 | 9 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Slask Wroclaw II
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 18:21 | 12 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:12 | 5 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:9 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:12 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 7 | 4 | 4:10 | 10 | 17 | 8% |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:6 | 5 | 17 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 15 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

