Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 1 | 8 | 35:26 | 28 | 7 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 26:7 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:19 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 18:7 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 16:1 | 25 | 1 |
| Khách | 9 | 0 | 7 | 2 | 2:6 | 7 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:0 | 12 |
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 3 | 3 | 49:17 | 42 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 27:9 | 22 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 22:8 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:6 | 16 | ||
| Tất cả | 19 | 14 | 5 | 0 | 27:6 | 47 | 1 | 74% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:4 | 22 | 2 | 60% |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 14:2 | 25 | 1 | 89% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Na Uy
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Na Uy
02
05
02
05
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
42
43
42
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
23
25
23
25
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
41
01
41
B
T
4
1.5/2
T
X
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
21
21
21
T
H
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
3
H
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
Hạng 2 Na Uy
30
40
30
40
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Sandefjord | 0T 4H 3B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 6T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

