Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 1 | 10 | 37:30 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 8 | 0 | 2 | 27:9 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 1 | 1 | 8 | 10:21 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 18:9 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 16:1 | 26 | 1 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 2:8 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 38:30 | 40 | 3 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:14 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 12:17 | 21 | 14 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:8 | 13 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:9 | 8 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
20
61
20
61
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Na Uy
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
33
10
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
2.5
T
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
B
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathias Stofringshaug |
| Điều khiển Sandefjord | 2T 0H 2B |
| Điều khiển Brann | 6T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 77.78% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |

