Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 3 | 12 | 53:42 | 45 | 5 |
| Chủ | 14 | 10 | 1 | 3 | 29:12 | 31 | 3 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 24:30 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 12 | 12 | 5 | 26:16 | 48 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 17:2 | 31 | 2 |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:14 | 17 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 |
KFUM Oslo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 11 | 10 | 42:39 | 35 | 12 | |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 26:22 | 20 | 12 | |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 16:17 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 14 | 8 | 15:15 | 35 | 11 | 24% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:10 | 18 | 11 | 27% |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:5 | 17 | 9 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
23
26
23
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Na Uy
20
61
20
61
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
33
00
33
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eivind Bodding |
| Điều khiển Sandefjord | 2T 0H 2B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 37.5% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |

