Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 8
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
88 Tấn công 97
-
54 Tấn công nguy hiểm 63
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
1 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
4 Số lần cứu thua 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
87'
Vilar B.
Alexander Thongla-Iad Warneryd
87'
Padovan A.
Gefvert S.
Liam Vabo
Gustav Thorn
82'
79'
Taonsa A.
Johansson J.
74'
Mikkel Ladefoged
Herman Magnusson
74'
Tim Hartzell
Diagne M.
Thellsson C. W. I.
Karl Bohm
73'
Pontus Carlsson
Simba M.
73'
Kack Ofordu K.
Backman V.
56'
Tagesson L.
Harletun K.
56'
HT0 - 2
38'
Alexander Thongla-Iad Warneryd
Ring J.
Gustav Thorn
34'
17'
Gunnarsson K.
Magnusson J.
13'
Gefvert S.
Alexander Thongla-Iad Warneryd

4-3-3
-
1Sveijer H. -
45Harletun K.

2Gustav Thorn
23Engqvist E.
12Christopher Redenstrand -
14Backman V.
8Daniel Soderberg
15Olsson F. -
10Simba M.
7Arvidsson J.
11Karl Bohm
-
17Taonsa A.
24Johansson J.
19Magnusson J. -


29Alexander Thongla-Iad Warneryd
8Diagne M.
10Ring J.

11Gefvert S. -
21Wernersson V.
18Nsabiyumva F.
2Herman Magnusson -
1Fagerstrom A.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
20
Pontus Carlsson
99
Kack Ofordu K.
30
Lindell O.
26
Tagesson L.
9
Thellsson C. W. I.
6
Liam Vabo
4
Van der Laan V.
Andre Bernardini
25
Gunnarsson K.
5
Tim Hartzell
42
Johansson S.
6
Mikkel Ladefoged
9
Padovan A.
15
Vilar B.
33
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
8%
8%
22%
16%
22%
16%
16%
29%
14%
18%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
21%
23%
10%
7%
26%
20%
15%
14%
15%
20%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.7
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
10.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
5.3 Phạt góc 4.1
-
1.4 Thẻ vàng 1.7
-
5.5 Phạm lỗi 11.0
-
56.9% TL kiểm soát bóng 50.7%

