Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
4 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
86 Tấn công 91
-
41 Tấn công nguy hiểm 64
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
5 Số lần cứu thua 1
-
1 Phạt góc (Hiệp phụ) 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền4 - 3
4-3
Wellington
Nakano S.
4-3
3-3
Kamijima T.
Germain R.
3-2
2-2
Ando T.
Marcos Junior
2-2
1-2
Kanamori T.
Higashi S.
1-1
0-1
Kitajima Y.
Germain V.
0-0
AT2 - 1
Marcos Junior
Kawabe H.
115'
Germain V.
109'
Germain V.
Sota Nakamura
106'
106'
Ichika Maeda
Matsuoka D.
106'
Nagaishi T.
Obata Y.
106'
Masato Shigemi
95'
Kanamori T.
Konno K.
FT2 - 1
90+3'
Kamijima T.
Kato M.
89'
Sasaki S.
86'
85'
Masato Shigemi
80'
Kitajima Y.
Nago S.
Koshimichi S.
Suga D.
80'
72'
Wellington
68'
Yuzawa M.
Maejima Y.
68'
Masato Shigemi
Akino H.
Higashi S.
Matsumoto H.
65'
Kato M.
Maeda N.
65'
Sota Nakamura
64'
58'
Wellington
HT1 - 0
Nakano S.
31'

3-4-2-1
-
26Jung Min Gi -
33Shiotani T.
4Araki H.
19Sasaki S. -
15Nakano S.
5Matsumoto H.
6Kawabe H.
18Suga D. -
41Maeda N.

39Sota Nakamura -
9Germain R.
-

17Wellington -
14Nago S.
8Konno K. -
47Yu Hashimoto
15Akino H.
88Matsuoka D.
29Maejima Y. -
20Ando T.
37Tashiro M.
5Kamijima T. -
24Obata Y.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
13
Arai N.
98

Germain V.

24
Higashi S.
20
Inoue S.
51

Kato M.

32
Koshimichi S.
10
Marcos Junior
21
Tanaka Y.
3
Yamasaki T.
Inoue S.
4
Kanamori T.
7
Moon-hyeon Kim
19
Kitajima Y.
25
Maeda H.
53
Ichika Maeda
49
Nagaishi T.
1


Masato Shigemi
6
Yuzawa M.
2
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
17%
3%
6%
9%
20%
25%
13%
23%
10%
28%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
10%
8%
10%
14%
25%
22%
0%
14%
35%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.6
-
0.9 Thủng lưới 0.9
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
6.0 Phạt góc 4.1
-
1.0 Thẻ vàng 1.7
-
10.0 Phạm lỗi 13.9
-
52.6% TL kiểm soát bóng 46.5%

