2
1
Hết
1 - 1
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 |
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
| 3 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
| 4 |
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 |
| 6 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 |
| 7 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 |
| 8 |
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 |
| 10 |
|
6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 |
| 11 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 |
| 12 |
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
03
13
03
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
J. League Cup
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
J. League Cup
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
2.5
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
5
2
H
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
4.5
2/2.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
110
02
110
T
H
4.5
2/2.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN Club Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
T
5
2/2.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ma Ning |
| Điều khiển Sanfrecce Hiroshima | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Johor Darul Takzim | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

