Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
88 Tấn công 81
-
47 Tấn công nguy hiểm 39
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Chajima Y.
Nakano S.
90+1'
Suga D.
Arai N.
90+1'
87'
Nakano Y.
Hinata Ogura
Sota Nakamura
Kato M.
82'
Yamasaki T.
Kawabe H.
82'
76'
Takanari Endo
Yamane T.
76'
Fukumori A.
Shimbo K.
Germain R.
Nakano S.
75'
71'
Lukian
João Queiroz
71'
Suzuki M.
Sakuragawa S.
69'
João Queiroz
Germain R.
Maeda N.
59'
54'
Kubota R.
Adailton
HT1 - 1
Arslan T.
Tanaka S.
32'
28'
Hinata Ogura
17'
Yamane T.
João Queiroz
Germain V.
10'

3-4-2-1
-
26Jung Min Gi -
33Shiotani T.
4Araki H.
19Sasaki S. -

15Nakano S.
6Kawabe H.
14Tanaka S.
13Arai N. -
41Maeda N.
51Kato M. -
98Germain V.
-
9Sakuragawa S. -
90Adailton


10João Queiroz -
48Shimbo K.
76Yamada K.

34Hinata Ogura

8Yamane T. -
70Hosoi K.
2Nduka B.
22Iwatake K. -
32Ishii R.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
30
Arslan T.
25
Chajima Y.
9

Germain R.

32
Koshimichi S.
35
Yotaro Nakajima
39
Sota Nakamura
18
Suga D.
21
Tanaka Y.
3
Yamasaki T.
Takanari Endo
39
Fukumori A.
5
Ichikawa A.
21
Ito S.
15
Kubota R.
23
Lukian
91
Nakano Y.
14
Suzuki M.
7
Yamazaki K.
30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
10%
15%
6%
14%
13%
12%
20%
15%
3%
31%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
8%
3%
6%
23%
15%
19%
20%
7%
13%
42%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.7
-
0.9 Thủng lưới 0.8
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
7.1 Phạt góc 3.5
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
9.9 Phạm lỗi 11.0
-
58.7% TL kiểm soát bóng 40.0%

