Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santa Clara
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 14 | 4 | 10 | 28:27 | 46 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 14:12 | 26 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 14:15 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 8 | 14 | 6 | 13:13 | 38 | 6 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:7 | 19 | 13 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 6:6 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 |
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 6 | 2 | 74:24 | 66 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 2 | 1 | 33:11 | 35 | 2 | |
| Khách | 14 | 9 | 4 | 1 | 41:13 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | ||
| Tất cả | 28 | 18 | 6 | 4 | 35:14 | 60 | 2 | 64% |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 18:7 | 30 | 3 | 64% |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 17:7 | 30 | 1 | 64% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Claudio Pereira |
| Điều khiển Santa Clara | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Sporting CP | 6T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

