So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santa Lucia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| Gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 |
Naxxar Lions
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:6 | 9 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 1 | 75% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:2 | 10 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Malta Jubilee Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
17
04
17
T
T
2.5
1
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
H
T
3.5
1.5
T
X
Malta Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
2.5/3
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Malta Division 1
8 Ngày
Malta Division 1
15 Ngày
Malta Division 1
29 Ngày
Malta Division 1
8 Ngày
Malta Division 1
15 Ngày
Malta Division 1
28 Ngày



