Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santos Laguna
[a-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 1 | 11 | 14:28 | 7 | 18 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:11 | 6 | 17 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 7:17 | 1 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:13 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 7:13 | 13 | 16 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 17 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 4:8 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Queretaro FC
[a-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 12:21 | 14 | 15 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:9 | 13 | 11 | |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:12 | 1 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:14 | 14 | 15 | 21% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:6 | 12 | 8 | 38% |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Mexico Liga MX
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
00
21
00
21
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
00
00
00
H
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
21
33
21
33
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
20
50
20
50
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Copa Mexico
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
2.5
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
03
24
03
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
Mexico Liga MX
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
34
01
34
Giao hữu
10
10
10
10
Mexico Liga MX
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Alfonso Caceres Hernandez |
| Điều khiển Santos Laguna | 2T 0H 4B |
| Điều khiển Queretaro FC | 0T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

