Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Santos
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:14 | 18 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:6 | 13 | 2 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 10:5 | 22 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Gremio Novorizontino
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 13:11 | 18 | 7 | |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 13 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:6 | 13 | 11 | 17% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 13 | 0% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
06
01
06
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Flavio Rodrigues De Souza |
| Điều khiển Santos | 3T 5H 2B |
| Điều khiển Gremio Novorizontino | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

